Kindergeld: Ai được nhận và bao nhiêu?
`Kindergeld` là tiền hỗ trợ con cái mỗi tháng. Người nước ngoài có giấy tờ cư trú phù hợp cũng có quyền — bạn có đủ điều kiện không?
Ai có quyền nhận Kindergeld?
Không cần phải là công dân Đức. Theo § 62 EStG (Einkommensteuergesetz) và § 1 BKGG (Bundeskindergeldgesetz), người nước ngoài cũng có quyền nhận nếu có giấy tờ cư trú phù hợp:
Niederlassungserlaubnis(giấy phép định cư) — luôn có quyềnAufenthaltserlaubnischo mục đích lao động (ví dụBlaue Karte EU,ICT-Karte, hoặc giấy phép cư trú cho công việc kéo dài ít nhất 6 tháng)- Giấy phép cư trú nhân đạo (chiến tranh, bị bức hại)
- Sau 15 tháng cư trú hợp pháp với tư cách nhân đạo
Không có quyền: người chỉ có giấy phép cư trú để học (Studium), au-pair, hoặc tìm việc.
Công dân EU/EEA tự do di chuyển có quyền sau 3 tháng đầu tại Đức (hoặc ngay nếu có thu nhập tại Đức).
Điều kiện về con
- Con dưới 18 tuổi: luôn được tính
- Con từ 18 đến dưới 25 tuổi: chỉ khi đang học, đào tạo nghề, hoặc làm
Freiwilligendienst - Con từ 18 đến dưới 21 tuổi không có việc làm và đã đăng ký thất nghiệp
Số tiền (từ tháng 1/2026)
259 € mỗi tháng cho mỗi con (§ 6 BKGG và § 66 EStG). Trước đó (2023–2025) là 255 €. Số tiền như nhau cho con đầu, con thứ hai và các con tiếp theo. Việc tăng từ 255 € lên 259 € được áp dụng tự động — không cần nộp đơn mới.
Nộp đơn ở đâu?
Tại Familienkasse thuộc Bundesagentur für Arbeit. Nộp online tại arbeitsagentur.de trong phần "Familie und Kinder". Cần Steuer-Identifikationsnummer (mã số thuế) của cha/mẹ nộp đơn và của con.
Lưu ý
Nếu cha mẹ làm việc ở các nước EU khác nhau, có quy định riêng về việc nước nào trả Kindergeld chính. Trong trường hợp này, hãy liên hệ trực tiếp Familienkasse để được tư vấn.
Thông tin này không thay thế tư vấn pháp lý cá nhân.